Coke là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Coke là gì

*
*
*

coke
*

coke /kouk/ danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) coca-cola than cốc ngoại động từ luyện (than đá) thành than cốc
cốcby-product coke: cốc sản phẩm phụcoke basket: giỏ cốccoke bed: lớp luyện cốccoke breaker: máy nghiền dập cốccoke breaker: máy nghiền cốccoke button: hạt cốccoke chamber: buồng luyện cốccoke coal: than cốccoke cooling equipment: thiết bị làm nguội than cốccoke crushing equipment: thiết bị đập than cốccoke crushing plant: trạm đập than cốccoke deposit: bã than cốccoke dross: cốc phế liệucoke dross: than cốc vụncoke drum: lò cốccoke drum: thùng luỵện than cốccoke dust: bụi cốccoke firing: đốt bằng than cốccoke fork: đĩa cời cốccoke formation: tạo cốccoke grabbing bucket: gàu ngoạm than cốccoke iron: gang cốccoke lay: chỗ chứa than cốccoke mill: máy nghiền cốccoke number: số than cốccoke oven: lò cốccoke oven: lò luyện cốccoke oven: lò luỵện than cốccoke oven: lò than cốccoke oven coal tar: guđron lò than cốccoke oven gas: khí lò luyện cốccoke oven tar: guđron cốccoke oven tar: nhựa cốccoke oven tar: guđron lò cốccoke pig: gang cốccoke platform: sàn đỡ cốccoke production: tạo cốccoke residue: cặn cốccoke residue: bã than cốccoke retort: lò cốccoke settler: thiết bị rửa cốccoke storage tower: tháp chứa than cốccoke test: phép thử cốc hóacoke tower: tháp đệm cốccoke yield: hiệu suất than cốccool coke: cốc từ thandomestic coke: cốc dân dụngheating coke: cốc đốtheating coke: cốc nunglean coke: cốc gầylump coke: cốc (dạng) cụcnut coke: cốc vụn nhỏoil coke: cốc dầu mỏpea coke: than cốc hạt đậupeat coke: cốc than bùnpetroleum coke: cốc dầu mỏpitch coke: cốc than mỡscrap coke: phế liệu than cốcsifted coke: cốc đã sàngstill coke: cốc chưng cấtthan cốcGiải thích EN: 1. a residue of fixed carbon and ash left after heating bituminous coal in the absence of air; used as a fuel for blast furnaces.a residue of fixed carbon and ash left after heating bituminous coal in the absence of air; used as a fuel for blast furnaces.?2. to convert coal into such a substance. Also, PETROLEUM COKE.to convert coal into such a substance. Also, PETROLEUM COKE.Giải thích VN: 1. Phần còn lại của cacbon cố định hay tro, muội tạo ra sau khi đốt than có nhựa đường mà không có không khí; được dùng làm nhiên liệu trong lò hơi. 2. Động từ chuyển trạng thái của than đá thành những vật chất tương tự. Cũng được gọi là Cốc dầu mỏ.coke cooling equipment: thiết bị làm nguội than cốccoke crushing equipment: thiết bị đập than cốccoke crushing plant: trạm đập than cốccoke deposit: bã than cốccoke dross: than cốc vụncoke drum: thùng luỵện than cốccoke firing: đốt bằng than cốccoke grabbing bucket: gàu ngoạm than cốccoke lay: chỗ chứa than cốccoke number: số than cốccoke oven: lò luỵện than cốccoke oven: lò than cốccoke oven coal tar: guđron lò than cốccoke residue: bã than cốccoke storage tower: tháp chứa than cốccoke yield: hiệu suất than cốcpea coke: than cốc hạt đậuscrap coke: phế liệu than cốc o (than) cốc § by-product coke : cốc sản phẩm phụ § coal coke : cốc từ than § domestic coke : cốc dân dụng § gas coke : cốc khí § heating coke : cốc đốt, cốc nung § lean coke : cốc gầy § lump coke : cốc (dạng) cục § nut coke : cốc vụn nhỏ § oil coke : cốc dầu mỏ § pea coke : (than) cốc hạt đậu § peat coke : cốc than bùn § pitch coke : cốc than mỡ § sifted coke : cốc đã sàng § still coke : cốc chưng cất
*

*

Xem thêm: Cách Chơi Launchpad Khiến Giới Trẻ Đứng Ngồi Không Yên, Cách Chơi Launchpad Cơ Bản Dành Cho

*

coke

Từ điển Collocation

coke noun

1 Coke drink

ADJ. diet

QUANT. bottle, can, glass

VERB + COKE have I"ll have a Coke, please. | drink, sip

COKE + NOUN bottle, can | machine

PHRASES rum and Coke

2 cocaine

QUANT. line

VERB + COKE sniff, snort

COKE + NOUN fiend, sniffer More information about DRUG
do
(informal), experiment with, take, try, use ~ The minister confessed to having experimented with cannabis in her youth.

be/get high on ~ They committed the crime while high on drugs.

be addicted to, be dependent on, be/get hooked on, be on (informal)~ He seemed to be on acid most of the time.

be/come off ~ He"s tried several times to come off cocaine.

possess ~ arrested on charges of possessing narcotics

deal (in), sell, smuggle, supply, traffic (in) ~The country imposes the death penalty for trafficking in marijuana.

seize ~ The heroin seized has an estimated street value of £600 000.

~ abuse, addiction, consumption, use Cannabis consumption has increased sharply.

~ habit, problem She allegedly has a $500-a-day coke habit.

~ overdose Heroin overdose is a major cause of death among heroin users.

~ addict, user~ dealer, trafficker, smuggler~ production, smuggling, trade, trafficking The authorities have been accused of active involvement in the narcotics trade.

addiction to, dependence on, use of ~ the use of cocaine

trade in ~ measures to combat the trade in narcotics


3 fuel

QUANT. lump, piece

VERB + COKE manufacture, produce | burn, use

COKE + NOUN works | boiler, fire


English Slang Dictionary

cocaine

English Synonym and Antonym Dictionary

cokessyn.: C Coca Cola Coke blow nose candy snow