Frosted Glass Là Gì

Frosted glass là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng Frosted glass Chưa được phân loại.

Bạn đang xem: Frosted glass là gì


Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh
*
Frosted glass
Hình ảnh cho thuật ngữ frosted glass Kính mờ
Chủ đề Chủ đề Chưa được phân loại

Định nghĩa - Khái niệm

Frosted glass là gì?

Frosted glass có nghĩa là Kính mờ

Frosted glass có nghĩa là Kính mờĐây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.

Kính mờ Tiếng Anh là gì?

Kính mờ Tiếng Anh có nghĩa là Frosted glass.

Ý nghĩa - Giải thích

Frosted glass nghĩa là Kính mờ.

Xem thêm: " High Maintenance Là Gì ? What Does High Maintenance Mean

Đây là cách dùng Frosted glass. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại Frosted glass là gì? (hay giải thích Kính mờ nghĩa là gì?) . Định nghĩa Frosted glass là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Frosted glass / Kính mờ. Truy cập motoavangard.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ tương tự - liên quan


Điều hướng bài viết


NextNext post: Awareness

Trả lời Hủy

Bạn phải đăng nhập để gửi phản hồi.


Search for: Search Bài viết mớiChuyên mụcPhản hồi gần đâyThẻ
Active faultAnnual Percentage YieldBán khốngbán tháobênh lao tiếng anh là gìbô bin tiếng anh là gìbẫy thu nhập trung bình là gìbẫy tăng giábộ chỉ thị lưu lượngChiến lược hội nhập nganggood boykinh doanh quốc tế là gìkí hậu là gìký hậu là gìLetter of AcceptanceLợi thế cạnh tranh bền vữngMiddle Income Trap là gìMobile Loyalty là gìMT 700 là gìnước rỉ rác tiếng anh là gìoffset trong kế toán là gìQuan điểm dựa trên nguồn lực RBVtenantTevez là gìthuốc lá điện tử tiếng anhthư thông báoTiếng HànTiếng NhậtTiếng Trungtôi hiểu rồi tiếng trungtúi mật tiếng anh là gìTừ điểnVan xả tràn tiếng anh là gì?Đa dạng hóa đồng tâm雨淋阀
Meta

2021 © Từ điển sốTra cứu từ điển các chuyên ngành chuẩn nhất. Proudly powered by WordPress Jenny