Gather là gì

2 Thông dụng2.1 Ngoại động từ2.2 Nội động từ3 Chuyên ngành3.1 Toán & tin3.2 Dệt may3.3 Xây dựng3.4 Kỹ thuật chung4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /"gæðə/

Thông dụng

Ngoại động từ

Tập hợp, tụ họp lạito gather a crowd roundtập hợp một đám đông quanh mình Hái, lượm, thu thậpto gather flowershái hoato gather informationlượm tin tứcto gather experiencethu thập kinh nghiệm Lấy, lấy lạito gather breathlấy hơito gather strengthlấy lại sức Chun, nhănto gather a coat at the waistchun áo ở thắt lưngto gather the browsnhăn mày Hiểu, nắm được; kết luận, suy raI can"t gather anything from his speechtôi chẳng hiểu hắn ta nói gì

Nội động từ

Tập hợp lại, tụ họp lại, kéo đếna crowd gathered round himmột đám đông tụ họp quanh anh tathe clouds are gatheringmây đang kéo đến To ra, phóng đại, tăng lênthe rumour gathered as it spreadtin đồn càng lan đi càng được phóng đại mãi (y học) mưng mủ (nhọt)to gather upnhặt (cái gì) lên Thu thập lại, tập tmotoavangard.comto gather up one"s forcestập tmotoavangard.com lực lượng Thu (gọn) lạito gather up one"s legsngồi thu chân lạito gather oneself up on the divanngồi thu mình trên đi văngto be gathered to one"s fatherschết, về chầu tổ A rolling stone gathers no mossnhất nghệ tinh, nhất thân vinh Lăn lóc đổi nghề lắm rút cục chẳng tinh nghề nàoto gather one"s witshoàn hồn lại, trấn tỉnh lạito gather dustbị bỏ mặc, bị quên lãng

Hình Thái Từ

Chuyên ngành

Toán & tin

tập tmotoavangard.com tích luỹ

Dệt may

hái lượm

Xây dựng

soạn

Kỹ thuật chung

bộ gom chun nhăn lấy lại quăn rèn thu nhập thu hoạch thực hiện tập hợp tập tmotoavangard.comgather writeghi tập tmotoavangard.com

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verbaccumulate , aggregate , amass , assemble , associate , bunch up , capture , choose , close with , cluster , collect , concentrate , congregate , convene , converge , corral , crowd , cull , draw , draw in , flock , forgather , gang up , garner , get together , group , hang around * , hang out * , heap , herd , hoard , huddle , make the scene , marshal , mass , meet , muster , pick , pile up , pluck , poke * , pour in , punch * , rally , reunite , round up * , scare up , scrape together , show up , stack up , stockpile , swarm , throng , unite , assume , conclude , deduce , expect , find , hear , imagine , judge , learn , make , presume , reckon , suppose , surmise , suspect , take , think , understand , crop , extract , glean , ingather , pick up , pile , reap , select , stack , take in , build , deepen , enlarge , expand , grow , heighten , intensify , rise , swell , thicken , wax , accrue , agglomerate , cumulate , hive , roll up , harvest , call , convoke , round up , summon , deduct , agglutinate , bunch , bundle , coagulate , collate , compile , compress , conglomerate , contract , derive , enlist , infer , maturate , mobilize , plait , pucker , recruit , ruffle , shirr , store

Từ trái nghĩa

verballot , deal , disperse , distribute , divide , scatter , separate , spread , misunderstand , grow , plant
Dệt may, Kỹ thuật chung, Tham khảo chung, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng,