Headcount Là Gì

GLOSSARY ENTRY (DERIVED FROM QUESTION BELOW)
English term or phrase:headcount management and headcount group
Vietnamese translation:Quản lý nhân sự khung và Nhóm nhân sự khung
Entered by:This person is a motoavangard.com Certified PRO in English to VietnameseClick the red seal for more information on what it means to be a motoavangard.com Certified PRO. ", this, event, "300px")" onMouseout="delayhidetip()"> Linh Hoang

08:38 May 28, 2011
English to Vietnamese translationsHuman Resources / HR
English term or phrase: headcount management and headcount group
With headcount management, you staff organizations by creating headcount groups specifying the number of positions or hours you want to fill. Within a headcount group, you can restrict hiring to particular job families, job profiles, worker types, or business sites, and specify whether workers must be full- or part-time.

Bạn đang xem: Headcount là gì

This person is a motoavangard.com Certified PRO in English to VietnameseClick the red seal for more information on what it means to be a motoavangard.com Certified PRO. ", this, event, "300px")" onMouseout="delayhidetip()">Nguyen Dieu
*

Local time: 08:10
Quản lý nhân sự khung và Nhóm nhân sự khung
Explanation:Đây là một thuật ngữ mới, hình như không có tương đồng trong tiếng Việt. Tôi thấy thường các công ty gọi là "Quản lý head-count"... hoặc "Quản lý nhân sự". Tuy nhiên "Quản lý nhân sự" có vẻ chưa hết nghĩa. Bản chất của "head-count management" là quản lý nhân sự. Theo tôi hiểu thì đó là việc quản lý dựa trên một định mức cố định (vị trí, tiền lương phải trả...). Từ đó người quản lý bố trí sắp xếp cho phù hợp với nguồn kinh phí và định mức đây. Anh có thể dịch: "Quản lý nhân sự khung (head-count)" và "Nhóm nhân sự khung (head-count)". Just my suggestion!


This person is a motoavangard.com Certified PRO in English to VietnameseClick the red seal for more information on what it means to be a motoavangard.com Certified PRO. ", this, event, "300px")" onMouseout="delayhidetip()"> Works in field", this, event, "170px")" onMouseout="delayhidetip()">Linh HoangVietnamLocal time: 08:10

Grading commentThank you but I am still not very satisfied with your suggestion.1 KudoZ points were awarded for this answer

Summary of answers provided

Login or register (free and only takes a few minutes) to participate in this question.

Xem thêm:

You will also have access to many other tools and opportunities designed for those who have language-related jobs(or are passionate about them). Participation is free and the site has a strict confidentiality policy.


The KudoZ network provides a framework for translators and others to assist each other with translations or explanations of terms and short phrases.
Trang chủLiên hệ - Quảng cáoCopyright © 2023 motoavangard.com Nội dung trên website chủ yếu được sưu tầm từ internet giúp bạn có thêm những tài liệu bổ ích và khách quan nhất. Nếu bạn là chủ sở hữu của những nội dung và không muốn chúng tôi đăng tải, hãy liên hệ với quản trị viên để gỡ bài viết |

B52 CLUB - Cổng game đánh bài uy tín số 1

4 +1Quản lý nhân sự khung và Nhóm nhân sự khungThis person is a motoavangard.com Certified PRO in English to VietnameseClick the red seal for more information on what it means to be a motoavangard.com Certified PRO. ", this, event, "300px")" onMouseout="delayhidetip()">Linh Hoang
*

1 day 18 hrs confidence:
*
*
peer agreement (net): +1
Explanation:Đây là một thuật ngữ mới, hình như không có tương đồng trong tiếng Việt. Tôi thấy thường các công ty gọi là "Quản lý head-count"... hoặc "Quản lý nhân sự". Tuy nhiên "Quản lý nhân sự" có vẻ chưa hết nghĩa. Bản chất của "head-count management" là quản lý nhân sự. Theo tôi hiểu thì đó là việc quản lý dựa trên một định mức cố định (vị trí, tiền lương phải trả...). Từ đó người quản lý bố trí sắp xếp cho phù hợp với nguồn kinh phí và định mức đây. Anh có thể dịch: "Quản lý nhân sự khung (head-count)" và "Nhóm nhân sự khung (head-count)". Just my suggestion!Reference: http://www.businessdictionary.com/definition/head-count.htmlThis person is a motoavangard.com Certified PRO in English to VietnameseClick the red seal for more information on what it means to be a motoavangard.com Certified PRO. ", this, event, "300px")" onMouseout="delayhidetip()"> Linh HoangVietnamLocal time: 08:10Works in fieldNative speaker of:
*
VietnamesePRO pts in category: 1

agree
Van Le 6 days
->Thanks, it is just my suggestion. Anh/chị nào có terms chuẩn vui lòng chia sẻ với mọi người.