Huckleberry Là Gì

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từọc các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

Bạn đang xem: Huckleberry là gì

The huckleberry moniker was developed by the railroad"s passengers, who would pick huckleberries alongside the tracks during the railroad"s frequent service interruptions and break downs.
Australian prison slang vernacular includes huckleberry hound, a term originated in the 1960s, meaning a punishment cell, solitary confinement.
Forest floors are covered with swordfern, alumnroot, barrenwort, and trillium, and there are thickets of huckleberry, azalea, elder, and wild currant.
Trees in these forests include red maple, chestnut oak, scarlet oak, mountain laurel, black huckleberry, and lowbrush blueberry.
Red huckleberry, evergreen huckleberry and red flowering currant are among the other shrubs present.
The larvae feed on leaves of alder, apple, birch, blueberry and huckleberry, cottonwood, dogwood, elm, hazel, hickory, maple, oak and willow.
Huckleberry, blackberry, and salmonberry are part of the forest understory and provide food for many animal species.
Meadows and brushlands have various kinds of manzanita along with huckleberry oak, chaparral and mountain whitethorn.
Common names include swamp cyrilla, swamp titi, red titi, black titi, white titi, leatherwood, ironwood, he huckleberry, and myrtle.

Xem thêm: Cách Chơi Hitman Absolution, Những Nhiệm Vụ Kinh Điển Của Dòng Game Hitman

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên hoặc của University Press hay của các nhà cấp phép.

to feel awkward because you are in a situation that you have not experienced before or because you are very different from the people around you

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

‘Cooking up a storm’ and ‘faces like thunder’ (Idioms with weather words, Part 1)



Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập English University Press Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}