Plates Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Plates là gì

*
*
*

plates
*

plate /pleit/ danh từ bản, tấm phiếu, lá (kim loại)battery plate: bản ắc quy biển, bảng (bằng đồng...)number plate: biển số xe (ô tô...) bản khắc kẽm; tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm; khuôn in (bằng chì...) tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh (thay cho phim) (kiến trúc) đòn ngang; thanh ngangroof plate: đòn mócwindow plate: thanh ngang khung cửa sổ đĩa (để đựng thức ăn); đĩa thức ăna plate of beef: một đĩa thịt bò (danh từ tập thể số ít) bát đĩa bằng vàng bạc đĩa thu tiền quyên (ở nhà thờ) cúp vàng, cúp bạc; cuộc đua tranh cúp vàng; cuộc đua ngựa tranh cúp vàng) lợi giả (để cắm răng giả) đường ray ((cũng) plate rail) (ngành in) bát chữ ngoại động từ bọc sắt, bọc kim loạito plate a ship: bọc sắt một chiếc tàu mạto plate something with gold (silver): mạ vàng (bạc) vật gì (ngành in) sắp chữ thành bát

*

Xem thêm: Words And Idioms 30: Read Between The Lines Là Gì ? To Read Between The Lines

*

*

n.

a sheet of metal or wood or glass or plastica full-page illustration (usually on slick paper)dish on which food is served or from which food is eatenthe thin under portion of the forequartera main course served on a plate

a vegetable plate

the blue plate special

any flat platelike body structure or partthe positively charged electrode in a vacuum tubestructural member consisting of a horizontal beam that provides bearing and anchorage

v.

coat with a layer of metal

plate spoons with silver


English Synonym and Antonym Dictionary

plates|plated|platingsyn.: collection plate crustal plate dental plate denture home home base home plate photographic plate plateful scale shell