Road Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

road
*

road /roud/ danh từ con đườnghigh road: đường cáito take the road: lên đườngto be on the road: đáng trên đường đi; làm nghề đi chào hàng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cướp đườngthe rule of the road: luật đi đườngto get out of the road: tránh ra không cản đường (ai); không làm cản trở (ai) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường sắt đường phố cách, phương pháp, con đường (dẫn tới cái gì...)the road to success: con đường dẫn đến thành côngthere is no royal road to...: không có cách nào dễ dàng để đạt tới... ((thường) số nhiều) (hàng hải) vũng tàuto anchor in the roads: thả neo ở vũng tàuall roads lead to Rome (tục ngữ) tất cả mọi người đến đi đến thành La-mãto burn up the road ngoan ngoãn, dễ bảo (ngựa)juice road (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đường xe lửa chạy điệnto take somebody over a rough road (xem) rough ngoại động từ đánh hơi theo (thú săn)
con đườngđườngaccess road: đường dẫn đếnaccommodation road: đường phụaccommodation road: đường chuyên dụngaccommodation road: đường đi tắtcarriage by road: vận chuyển bằng đường bộinternational road haulage rates: suất cước đường bộ quốc tếmain road: đường giao thông chínhroad bridge: cầu đườngroad carriage insurance: bảo hiểm vận tải đường bộroad carrier: người vận tải, chuyên chở đường bộroad charges: phí bảo dưỡng đườngroad charges: lệ phí xây dựng và bảo dưỡng đườngroad charges: phí cầu đườngroad charges: lệ phí cầu đườngroad construction: sự kiến thiết đường xároad construction: làm đườngroad construction: sự kiến thiết đường sároad construction: sự làm đườngroad haulage: vận tải đường bộroad haulier: hãng vận tải đường bộroad map: bản đồ chỉ đườngroad roller: máy cán đườngroad safety: an toàn đường bộroad safety: an toàn đường lộroad sign: biển chỉ đườngroad sign: dấu hiệu đi đườngroad sign: cột chỉ đườngroad test: cuộc thi chạy xe trên đường (cho người lái xe)road test: thử nghiệm trên đườngroad test: thử nghiệm trên đường (cho xe cộ)road traffic: lưu thông đường bộroad user charges: phí cầu đườngservice road: đường tiện lợi (cạnh đường chính)service road: đường dịch vụservice road: đường phụservice road: đường tiện lợi (cạnh đường chính...)toll road: đường có thuế thông lưutoll road: đường thu phítransport by road: vận tải đường bộđường phốđường sắtđường xároad construction: sự kiến thiết đường xáring roadđại lộ vành đairoad accidenttai nạn giao thôngroad haulagevận tải bằng xe hàngroad haulagexe cam nhôngroad riskrủi ro giao thông o đường § cambered road : đường gồ ghề § carriage road : đường đi được § coast road : đường bờ biển § convex road : được gồ ghề § corduroy road : đường lát gỗ tròn § gate road : cổng vào § haulage road : đường vận tải, đường chuyên chở § macadam road : đường đá dăm § main road : đường chính, đường trục § mine road : đường ở mỏ, đường tải quặng § non-asphaltic road : đường không rải nhựa § subsidiary road : đường phụ, đường thứ cấp