Safe Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

safe
*

safe /seif/ danh từ chạn (đựng đồ ăn) tủ sắt, két bạc tính từ an toàn, chắc chắnto feel safe: cảm thấy an toànto see somebody safe home: đưa người nào về nhà an toànto be safe from the enemy: chắc chắn không bị địch tấn côngto put something in a safe place: để vật gì vào một nơi chắc chắnto be on the safe side: để cho chắc chânit is safe to say that: có thể nói một cách chắc rằng có thể tin cậy, chắc chắn thận trọng, dè dặta safe critic: một nhà phê bình thận trọngsafe and sound bình an vô sự
an toànerror on the safe side: sai số thiên về an toànintrinsic safe: sự an toàn nội tạiintrinsically safe: an toàn nội bộintrinsically safe: an toàn nội tạiintrinsically safe instrument: dụng cụ an toàn bên tronglanding-gear safe lock: khóa an toàn càng máy baymaximal safe load: tải trọng an toàn lớn nhấtsafe allowable load: tải trọng an toàn cho phépsafe area: vùng an toànsafe area generator: máy phát khu vực an toànsafe bearing capacity: khả năng chịu lực an toànsafe carrying cap: khả năng chịu tải an toànsafe carrying cap: năng lực chịu tải an toànsafe carrying capacity: khả năng tải lưu an toànsafe clearance: khe hở an toànsafe concentration: nồng độ an toànsafe concentration: mức làm giàu an toàn (của nhiên liệu hạt nhân)safe disposal: sự thanh lý an toànsafe disposal: sự chôn lấp an toànsafe dose: liều lượng an toànsafe factor: hệ số an toànsafe format: định khuôn thức an toànsafe ground: đáy an toànsafe headway: khoảng cách an toàn (giữa hai phương tiện)safe ironing temperature: nhiệt độ là an toànsafe keeping: sự giữ gìn an toànsafe load: tải an toànsafe load factor: hệ số tải trọng an toànsafe load-carrying capacity: khả năng chịu lực an toànsafe method of working: phương pháp làm việc an toànsafe mode: chế độ an toànsafe operation: thao tác an toànsafe period: thời kỳ an toànsafe practice: kỹ thuật an toànsafe pressure: áp suất an toànsafe range: vùng an toànsafe refrigerant: môi chất lạnh an toànsafe spacing (of a ground station): khoảng cách an toàn (của trạm trên Mặt đất)safe strength: độ bền an toànsafe strength: cường độ an toànsafe stress: ứng suất an toànsafe stress: ứng tần suất an toànsafe stress under bending: ứng tần suất an toàn khi uốnsafe title area: vùng an toànsafe to-touch: an toàn chống chạmsafe type rim: loại vành an toànsafe use: sự sử dụng an toànsafe use of explosive: sự sử dụng an toàn chất nổ (công nghiệp xây dựng)safe velocity: tốc độ an toànsafe water: nước an toànsafe working condition: điều kiện an toàn lao độngsafe working pressure: áp lực làm việc an toànsafe working stress: tải trọng làm việc an toànsafe yield: lượng lấy an toànsafe yield: lưu lượng an toàncho phépsafe (bearing) load: tải trọng cho phép (trên gối đỡ)safe allowable load: tải trọng an toàn cho phépsafe clearance: độ hở cho phépsafe load: phụ tải cho phépsafe stress: ứng suất cho phépsafe working load: tải trọng làm việc cho phépkét sắttin cậyLĩnh vực: xây dựngtủ sắttủ sắt két sắtfail safe designđộ sai lệch quá mứcfail safe designsự sai lệch quá mứcfail safe systemhệ kháng lỗisafe deposittủ bảo hiểman toàngenerally recognized as safe: được coi như an toànsafe arrival: sự đến nơi an toàn (của tàu bè, hàng hóa trên tàu...)safe arrival: sự đến nơi an toànsafe berth: chỗ đậu an toànsafe custody: kho an toànsafe custody: bảo quản an toànsafe custody: sự cất giữ an toàn, kho an toànsafe custody: sự cất giữ an toànsafe custody: dịch vụ cất giữ an toànsafe deposit: sự gởi giữ an toàn vào tủ sắtsafe deposit: ký gửi an toànsafe deposit: sự gửi giữ an toàn vào tủ sắtsafe harbor: cảng an toànsafe investment: sự đầu tư an toànsafe port: cảng an toànsafe port and always afloat: cảng an toàn và tàu luôn luôn nổisafe working load: lượng cầu an toàndè dặtdè dặt thận trọngkét an toànkhông nguy hiểmmáy lạnh gia đìnhthận trọngsafe estimate: sự ước lượng thận trọngtủ đựng tiềntủ sắtsafe deposit: sự gởi giữ an toàn vào tủ sắtsafe deposit: sự gửi giữ an toàn vào tủ sắttủ sắt, tủ đựng tiềnconditional safebán có điều kiệnhome safekét sắt gia đìnhhome safekét sắt gia đình (đặt trong nhà, chìa khóa do ngân hàng giữ)night safekét bảo hiểm ban đêmnight safekét sắt ban đêmsafe investmentsự đầu tư chắc ănsafe investmentsự đầu tư chứng khoán có bảo đảmship bill of safehợp đồng bán tàu

Từ điển chuyên ngành Môi trường

Safe: Condition of exposure under which there is a practical certainty that no harm will result to exposed indiviuals.

Bạn đang xem: Safe là gì

An toàn: Tình trạng tiếp xúc bảo đảm chắc chắn không có sự gây hại nào đến các cá thể tiếp xúc.

Xem thêm: Snatch Là Gì - Snatched Có Nghĩa Là Gì

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): safe, safety, safe, unsafe, safely

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): safe, safety, safe, unsafe, safely


*

*

*

safe

Từ điển Collocation

safe adj.

VERBS be, feel, seem | become | remain, stay | play (it) Does good marketing mean playing safe (= avoiding risks) and staying traditional? | make sth, render sth The army experts made the bomb safe. | keep sth Keep your money safe by carrying it in an inside pocket. | consider sth, declare sth, deem sth The water was not considered safe to drink.

ADV. all, extremely, really, very Don"t worry?he"ll be all safe and snug in the barn. | absolutely, completely, perfectly, quite, totally a completely safe and secure environment for young children | not entirely The wood is never entirely safe for women on their own. | comparatively, fairly, pretty, reasonably, relatively | enough You should be safe enough, but don"t go too far. | environmentally She claimed that nuclear power was the most environmentally safe form of energy.

PREP. from They were safe from attack. | with Your money will be safe with me.

PHRASES better safe than sorry, safe and sound They returned from their adventure safe and sound.

Từ điển WordNet


n.

strongbox where valuables can be safely kepta ventilated or refrigerated cupboard for securing provisions from pests

adj.

free from danger or the risk of harm

a safe trip

you will be safe here

a safe place

a safe bet

(of an undertaking) secure from riskin safekeeping

your secret is safe with me


File Extension Dictionary

eCipher Cryptographic Container (Essential Security Software, Inc.)

English Synonym and Antonym Dictionary

safes|safer|safestsyn.: guarded secure unharmedant.: dangerous