Spar là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Spar là gì

*
*
*

spar
*

spar /spɑ:/ danh từ trụ, cột (để làm cột buồm) (hàng không) xà dọc (của cánh máy bay) ngoại động từ (hàng hải) đóng trụ, đóng cột (vào tàu, để làm cột buồm...) danh từ (khoáng chất) Spat cuộc chọi gà cuộc đấu võ sự cãi nhau, sự đấu khẩu nội động từ (thể dục,thể thao) ở vào tư thế sẵn sàng đánh đỡ đánh nhau (gà) cãi nhau, đấu khẩu
chân chốngcộtspar buoy: phao cộtcột buồmdầm dọcdầm dọc tàugỗ tròntrụxà dọcxà dọc tàu (tàu vũ trụ)Lĩnh vực: điện lạnhđá spatLĩnh vực: giao thông & vận tảidầm dọc cánhthanh (đóng tàu)xà dọc cánh (thiết bị bay)Lĩnh vực: xây dựngkèoLĩnh vực: hóa học & vật liệuspat (khoáng vật)Lĩnh vực: cơ khí & công trìnhthanh đònxà cánhcalcareous sparcanxiderbyshire sparfluorinfel (d) spartràng thạchfluor sparfluoritpear sparfluorinrhomb sparđolomit (dưới dạng thoi có ánh)satin sparselenit dạng sợislate sparcanxitslate spardạng tấmspar buoycọc tiêu (mốc ở biển)spar varnishsơn phủspar varnishVec-ni Spattin sparcanxitenit o (khoáng chất) spat Tinh thể khoáng vật trong mờ. § calcareous spar : canxi, spat canxi § derbyshire spar : fluorin § diamond spar : corindon, corundum § fluor spar : flourit § heavy spar : barit, spat nặng § iron spar : siđerit § lead spar : anglesit § manganese spar : đialogit § pear spar : fluorin § rhomb spar : đolomit (dưới dạng thoi có ánh) § satin spar : spat dạng lụa, selenit dạng sợi § schiller spar : bastit, spat schille § slate spar : canxit dạng tấm § table spar : volastonit § tabular spar : volastonit § tin spar : canxitenit § zinc spar : smitsomit, calamin
*

Xem thêm: Vòng Quay Định Mệnh Của Khu Vực Nào Có Thể Nhận Được Túi Kim Cương 5 Cạnh?

*

*

n.

any of various nonmetallic minerals (calcite or feldspar) that are light in color and transparent or translucent and cleavablea stout rounded pole of wood or metal used to support rigging

v.

furnish with sparsfight with spurs

the gamecocks were sparring

box lightlyfight verbally

They were sparring all night


File Extension Dictionary

Simple Perl ARchive manager

English Synonym and Antonym Dictionary

spars|sparred|sparringsyn.: box fight