Trough là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Trough là gì

*
*
*

trough
*

trough /trɔf/ danh từ máng ăn (cho vật nuôi) máng xối, ống xối (để tiêu nước) máng nhào bột (để làm bánh mì)hải trough of the sea: lõm giữa hai ngọn sóngto lie in the trough of the sea: nằm giữa hai ngọn sóng
chậudrinking trough: chậu mángtrough bend: chỗ uốn của máng chậuchỗ lõmhố trũngkhaytrough vault: vòm hình khaylõm sónglòng đườngnếp lõmtrough axis: trục nếp lõmtrough core: nhân nếp lõmmángablution trough: máng rửaaqueduct trough: máng dẫn khí qua sôngaqueduct trough: máng dẫn nước qua sôngconveying trough: máng băng chuyềndeveloping trough: máng hiện ảnhdeveloping trough: máng rửa ảnhdischarge trough: máng tràndischarge trough: máng dỡ liệudischarge trough: máng tháodischarge trough: máng thảidrainage trough: máng thoát nướcdrinking trough: chậu mángdrip trough: máng nước ngưngeave trough: máng xối, ống xối (để tiêu nước)eaves trough: máng nước ô văngeaves trough: máng tiêu nước mái đuafilter feed trough: máng cấp lọcproportioning conveyor trough: máng vận chuyển phối liệuswaying trough: máng lắctrough (-shaped) bin: bunke hình lòng mángtrough (-shaped) bin: bunke kiểu mángtrough belt: cuaroa hình mángtrough bend: chỗ uốn của máng chậutrough bridge: cầu lòng mángtrough conveyor: máng tảitrough conveyor: băng tải mángtrough conveyor: máng truyềntrough girder: đầm hình mángtrough gutter: máng nước mưatrough gutter: máng xối (ở mái nhà)trough limb: cánh nếp mángtrough lip: miệng máng róttrough mixer: máy trộn kiểu mángtrough network: hệ thống mángtrough network: mạng lưới (mương) mángtrough plate: bản thép hình mángtrough roller: con lăn cuốn mángtrough roller: trục lăn máng (trong máy sao chụp để cấp mực)trough section: tiết diện hình mángtrough spillway: đập tràn máng xiếttrough urinal: nơi tiểu tiện kiểu mángtrough vault: vòm mángvibrating trough: máng rungvibratory trough feeder: máy tiếp liệu kiểu máng rungwash-water trough: máng rửawashing trough: máng rửawater trough: máng thoát nướcwater-metering trough: máng đo nướcwiring trough: máng điện kỹ thuậtmáng (cắt gọt)máng rót (sản xuất thủy tinh cán)rãnhcable trough: rãnh cápcable trough: rãnh đặt cápglacial trough: rãnh sông băngtrough gutter tile: ngói có rãnh lõmrãnh áp thấp (khí tượng)rãnh thoát nướcvùng trũngback trough: vùng trũng ở sauLĩnh vực: điện lạnhcái hõmLĩnh vực: toán & tinmáng, chỗ lõmcable troughhào đặt cápdrip troughbình đựng nước phá băngdriving troughhào khai đào (mỏ)laundry trough (laundry tub)bồn giặtlongitudinal trough bin with discharge slotsự chấn động dọclongitudinal trough bin with discharge slotsự nung dọcplasma troughthùng plasmaplasma troughthùng thể điện tươngchậuđáy khe (của chu kì thương nghiệp)khaybelt trough drier: máy sấy băng tải có khaytrough drier: máy sấy có khaymángcatch trough: máng tách hợp chấtroller trough: máng hứng giữa các trục quayshaking trough: máng lắctrough space: chiều dài máng ănmáng nhào bộtmáy tách hợp chấtrãnhcasing-rinsing troughthùng rửa ruộtdough troughmáy nhào bộtmixing troughthùng trộnpipe washing troughthùng rửa ống o hõm sóng; nhánh rẽ - Khoảng hạ xuống cực đại của sóng. - Nhánh rẽ của chất lưu. o máng, rãnh lõm sóng, vùng trũng; nếp lõm § driving trough : hào khai đào (mỏ) § fault trough : máng đứt gãy, địa hào § glacial trough : rãnh sông băng § sample trough : thùng đựng mẫu
*

*

Xem thêm: "Oh Geez Là Gì - Geez Nghĩa Là Gì

*

trough

Từ điển Collocation

trough noun

1 container for animal feed/water

ADJ. drinking, feeding | water | cattle, horse, pig

2 low point

ADJ. deep

VERB + TROUGH fall to, reach Inflation fell to a trough of 3.3%.

PHRASES from peak to trough The stock market fell by 48% from peak to trough. | the peaks and troughs the peaks and troughs of economic cycles

Từ điển WordNet


n.

a narrow depression (as in the earth or between ocean waves or in the ocean bed)a long narrow shallow receptacle

Bloomberg Financial Glossary

The transition point between economic recession and recovery.

Investopedia Financial Terms


The stage of the economy"s business cycle that marks the end of a period of declining business activity and the transition to expansion. Business CycleContractionExpansionPeakRecession